Ứng Dụng: Dùng đo lưu lượng các loại khí như Nito, Oxy, Cacbon, Natural gas, Biogas, khí đốt…..Không cần cắt đường ống, gắn sensor chèn vào ống
Model: FATS
Size ống: DN40~DN1000
Kiểu (type): Màn hình rời
Đo đạc (Display): Lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng tiêu thụ
Nguồn Cung Cấp: 24VDC hoặc 220VAC
Tín Hiệu Ngõ Ra: 4~20mA, Xung, Relay.
Truyền Thông: Modbus RS485
Vật Liệu đường ống sử dụng: Thép cacbon, Thép Không gỉ, nhựa PVC, gang, PVDF,…
Thang Đo: 0-120 nm/s
Nhiệt độ tối đa: -40~150°C
Cấp bảo vệ: Transducer- IP68, Màn hình hiển thị- IP65.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Technical Specifications | |
| Interface | DN40…DN1000 |
| Measuring Range | 0…20 Nm/sn (Ops; 40-60 Nm/sn) |
| Display | Optional; LCD Speed Indicator |
| Temperature | 0…90 °C |
| Output | 4…20 mA (Ops; 0-10 VDC) |
| Accuracy | <±2 % T.S. |
| Supply | 24 VDC |
| Pressure | 10 Bar max. |
| Maintenance | Air and Nitrogen |
| Measuring Capability | 65:1 |
| Communications | 130.000 Data Memory |
| Wet Parts | AISI316 SS |
| Features | |
| Easy Installation with Immersion Technology | |
| High Measurement Capability | |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.