Ứng Dụng: Dùng đo lưu lượng nước thải, Nước Sạch, nước RO, nước không dẫn điện
Model: TTHM
Size ống: DN40~DN500
Kiểu (type): Màn hình liền thân hoặc màn hình rời
Đo đạc (Display): Lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng tiêu thụ
Nguồn Cung Cấp: 24VDC hoặc 220VAC
Tín Hiệu Ngõ Ra: 4~20mA, Xung, Relay.
Truyền Thông: Modbus RS485
Vật Liệu Tùy Chọn: Thép cacbon, Thép Không gỉ.
Thang Đo: -20-20 m/s
Nhiệt độ tối đa: -40~120°C (Option 160°C)
Cấp bảo vệ: Transducer- IP68, Màn hình hiển thị- IP65.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Technical Specifications | |
| Size | DN15~DN6000 |
| Measuring Range | 0,02 … 20 m/s (Dual-direction) |
| Display | Large, Color, Graphic LCD |
| Input | 2×4…20 mA |
| Output | 2×4…20 mA, 2 Relays, Pulse, RS-485 |
| Accuracy | <±1% |
| Supply | 24V DC, 110…220 V AC |
| Temperature | -40°C … 120°C (Sensor) |
| Maintenance | Sıvılar |
| Protection | IP65 Transmitter, IP68 Sensor |
| Communications | RS485, MODBUS |
| Measuring Principle | Transit Time |
| Measuring Capability | 1000:1 |
| Features | |
| Clamp-On Easy Installation | |
| Magnetic Sensor for Metal Pipes | |
| No Pressure Loss | |
| Bidirectional Flow Measurement | |
| Thickness Option | |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.